整儿

zhěng érchỉnh nhi

Hán Việt: chỉnh nhi · Pinyin: zhěng ér

Tổng quan

số nguyên; chẵn

新华 · Tân Hoa Đại lục

整数➋:把钱凑个~存起来。

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số chẵn: số nguyên/chẵn
  • Biên soạn 整兒 hěngr n. <topo.> whole/integral amount

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整数➋:把钱凑个~存起来。

Eng

  • Cihui 整兒 hěngr n. <topo.> whole/integral amount; còu ge ∼ round out

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌