整兒
chỉnh nhi
Hán Việt: chỉnh nhi · Pinyin: zhěng ér
Tổng quan
số chẵn: số nguyên/chẵn
Nghĩa
Việt
- Cihui số chẵn: số nguyên/chẵn
- Cihui 方 số chẵn; số nguyên; chẵn。整數2.。 把錢湊個整兒存起來。 gom tiền lại cho chẵn rồi cất đi.
Eng
- Cihui 整兒 hěngr n. <topo.> whole/integral amount | còu ge ∼ round out