整軍
chỉnh quân
Hán Việt: chỉnh quân
Tổng quan
chỉnh quân
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉnh quân
Eng
- Cihui 整軍 hěngjūn n. rectification of the army ◆v.o. rectify the army; conduct ideological military education
Hán Việt: chỉnh quân
chỉnh quân