整列

zhěng liè chỉnh liệt

Hán Việt: chỉnh liệt · Pinyin: zhěng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿队列; 整齐地排列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿队列。 2.整齐地排列。

Eng

  • Cihui 整列 hěngliè v. form neat lines (of a group of people) ◆n. whole row/column

ja

  • JMdict standing in a row|forming a line|alignment