整刷 zhěng shuā · chỉnh xoát Hán Việt: chỉnh xoát · Pinyin: zhěng shuā Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 刷 (xoát)Pinyinzhěng shuāHán Việtchỉnh xoátCấu tạo整 + 刷 · chỉnh + xoát nghĩa thành phần: chỉnh + xoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整治刷新。Tân Hoa Tự Điển 1.整治刷新。