整化

chỉnh hóa

Hán Việt: chỉnh hóa

Tổng quan

sự nguyên hoá

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích hợp
  • Biên soạn 整化 hěnghuà n. <math.> integralization

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi integralization

Eng

  • Cihui 整化 hěnghuà n. <math.> integralization

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒