整化

chỉnh hóa

Hán Việt: chỉnh hóa

Tổng quan

sự nguyên hoá

Cấu tạo: (chỉnh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nguyên hoá

Eng

  • Cihui 整化 hěnghuà n. <math.> integralization