整疊 zhěng dié · chỉnh điệp Hán Việt: chỉnh điệp · Pinyin: zhěng dié Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 疊 (điệp)Pinyinzhěng diéHán Việtchỉnh điệpCấu tạo整 + 疊 · chỉnh + điệp nghĩa thành phần: chỉnh + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理,收拾。Tân Hoa Tự Điển 1.整理,收拾。