整回 chỉnh hồi Hán Việt: chỉnh hồi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 回 (hồi)Hán Việtchỉnh hồiCấu tạo整 + 回 · chỉnh + hồi nghĩa thành phần: chỉnh + hồi Nghĩa EngCihui 整回 hěnghuí r.v. <coll.> retrieve; bring back