整固 zhěng gù · chỉnh cố Hán Việt: chỉnh cố · Pinyin: zhěng gù Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 固 (cố)Pinyinzhěng gùHán Việtchỉnh cốCấu tạo整 + 固 · chỉnh + cố nghĩa thành phần: chỉnh + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调整巩固:大盘进入~阶段|人民币汇率继续在高位~。