整團 chỉnh đoàn Hán Việt: chỉnh đoàn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 團 (đoàn)Hán Việtchỉnh đoànCấu tạo整 + 團 · chỉnh + đoàn nghĩa thành phần: chỉnh + đoàn Nghĩa EngCihui 整團 hěngtuán n. the whole lump/mass of sth.