整垮 zhěng kuǎ Pinyin: zhěng kuǎ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 垮Pinyinzhěng kuǎCấu tạo整 + 垮 Nghĩa EngCihui 整垮 hěngkuǎ v. <coll.> topple; overthrow