整塊

zhěng kuài chỉnh khối

Hán Việt: chỉnh khối · Pinyin: zhěng kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (khối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整塊 hěngkuài n. solid block; entire piece ◆attr. monolithic