整套

zhěng tào chỉnh sáo

Hán Việt: chỉnh sáo · Pinyin: zhěng tào

Tổng quan

toàn bộ bộ sưu tập | toàn bộ set

Cấu tạo: (chỉnh) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn bộ bộ sưu tập | toàn bộ set

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物成組不能分割的統稱。如:「這家具是整套的,不能單買。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完整的或成系统的一套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完整的或成系统的一套。

Eng

  • CC-CEDICT entire set
  • Cihui entire set