整好 chỉnh hảo Hán Việt: chỉnh hảo Tổng quan sửa lại Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 好 (hảo)Hán Việtchỉnh hảoCấu tạo整 + 好 · chỉnh + hảo nghĩa thành phần: chỉnh + hảo Nghĩa ViệtCihui sửa lạiEngCihui 整好 hěnghǎo r.v. <coll.> put in good order; restore to good condition