整存 chỉnh tồn Hán Việt: chỉnh tồn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 存 (tồn)Hán Việtchỉnh tồnCấu tạo整 + 存 · chỉnh + tồn nghĩa thành phần: chỉnh + tồn Nghĩa EngCihui 整存 hěngcún n. whole deposit; full storage