整壽 chỉnh thọ Hán Việt: chỉnh thọ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 壽 (thọ)Hán Việtchỉnh thọCấu tạo整 + 壽 · chỉnh + thọ nghĩa thành phần: chỉnh + thọ Nghĩa EngCihui 整壽 hěngshòu n. advanced age in round decades (e.g., 80/90)