整師 zhěng shī · chỉnh sư Hán Việt: chỉnh sư · Pinyin: zhěng shī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 師 (sư)Pinyinzhěng shīHán Việtchỉnh sưCấu tạo整 + 師 · chỉnh + sư nghĩa thành phần: chỉnh + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹整旅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹整旅。