整幅 chỉnh phúc Hán Việt: chỉnh phúc Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 幅 (phúc)Hán Việtchỉnh phúcCấu tạo整 + 幅 · chỉnh + phúc nghĩa thành phần: chỉnh + phúc Nghĩa EngCihui 整幅 hěngfú n. the whole/complete expanse (of a painting/etc.)