整年
chỉnh niên
Hán Việt: chỉnh niên · Pinyin: zhěng nián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全年。如:「這裡整年陰雨不斷,溼氣很重。」《平妖傳》第一三回:「你休得慣了嘴,到明日修鍊時,整年的不許動葷哩!」
Eng
- Cihui 整年 hěngnián n. the whole year
Hán Việt: chỉnh niên · Pinyin: zhěng nián