整式

zhěng shì chỉnh thức

Hán Việt: chỉnh thức · Pinyin: zhěng shì

Tổng quan

chỉnh thức。沒有除法運算,或有除法運算但除式中不含字母的有理式。

Cấu tạo: (chỉnh) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉnh thức。沒有除法運算,或有除法運算但除式中不含字母的有理式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见有理式”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见有理式”(98页)。

Eng

  • Cihui 整式 zhěngshì n. <math.> integral expression

ja

  • JMdict polynomial|integral expression