整戈 zhěng gē · chỉnh qua Hán Việt: chỉnh qua · Pinyin: zhěng gē Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 戈 (qua)Pinyinzhěng gēHán Việtchỉnh quaCấu tạo整 + 戈 · chỉnh + qua nghĩa thành phần: chỉnh + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整顿兵器。谓起兵。Tân Hoa Tự Điển 1.整顿兵器。谓起兵。