整批

zhěng pī chỉnh phê

Hán Việt: chỉnh phê · Pinyin: zhěng pī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (phê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整批 hěngpī* n. 1. the whole of a number of things/people 2. batch bulk