整拂 zhěng fú · chỉnh phất Hán Việt: chỉnh phất · Pinyin: zhěng fú Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 拂 (phất)Pinyinzhěng fúHán Việtchỉnh phấtCấu tạo整 + 拂 · chỉnh + phất nghĩa thành phần: chỉnh + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓整理拂拭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓整理拂拭。