整拾 zhěng shí · chỉnh thập Hán Việt: chỉnh thập · Pinyin: zhěng shí Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 拾 (thập)Pinyinzhěng shíHán Việtchỉnh thậpCấu tạo整 + 拾 · chỉnh + thập nghĩa thành phần: chỉnh + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整修,收拾。Tân Hoa Tự Điển 1.整修,收拾。