整掉

chỉnh điệu

Hán Việt: chỉnh điệu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整掉 hěngdiao r.v. <coll.> do in; topple; knock over; cut down||►See also zhěngdiào