整整兒

chỉnh chỉnh nhi

Hán Việt: chỉnh chỉnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (chỉnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整整兒 hěngzhěngr ►See zhěngzhěng