整料

zhěng liào chỉnh liêu

Hán Việt: chỉnh liêu · Pinyin: zhěng liào

Tổng quan

vật liệu nguyên vẹn; vật liệu hoàn chỉnh。合乎一定尺寸,可以單獨用來製造一個物件或其中的一個完整部分的材料。

Cấu tạo: (chỉnh) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu nguyên vẹn; vật liệu hoàn chỉnh。合乎一定尺寸,可以單獨用來製造一個物件或其中的一個完整部分的材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合乎一定尺寸,可以单独用来制造一个物件或其中的一个完整部分的材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎一定尺寸,可以单独用来制造一个物件或其中的一个完整部分的材料。

Eng

  • Cihui 整料 hěngliào n. single piece of material that can be used to make sth. (e.g., a garment) M:²kuài