整旆

zhěng pèi chỉnh bái

Hán Việt: chỉnh bái · Pinyin: zhěng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出师征伐。旆,旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出师征伐。旆,旗帜。

Eng

  • Cihui 整旆 hěngpèi* v. set out; begin a journey