整日

zhěng rì chỉnh nhật

Hán Việt: chỉnh nhật · Pinyin: zhěng rì

Tổng quan

cả ngày | trọn một ngày

Cấu tạo: (chỉnh) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả ngày | trọn một ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整天,從早到晚。如:「你整日傷心,也是無濟於事的。」也作「整天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整天。

Eng

  • CC-CEDICT all day long|the whole day
  • Cihui 整日 hěngrì n. whole day; all day long

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

镇日