整會 zhěng huì · chỉnh hội Hán Việt: chỉnh hội · Pinyin: zhěng huì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 會 (hội)Pinyinzhěng huìHán Việtchỉnh hộiCấu tạo整 + 會 · chỉnh + hội nghĩa thành phần: chỉnh + hội