整機 zhěng jī · chỉnh ki Hán Việt: chỉnh ki · Pinyin: zhěng jī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 機 (ki)Pinyinzhěng jīHán Việtchỉnh kiCấu tạo整 + 機 · chỉnh + ki nghĩa thành phần: chỉnh + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 组装好的机器(跟“散件”相对):~评测。EngCihui 整機 hěngjī n. overall unit; complete machine