整條
chỉnh điều
Hán Việt: chỉnh điều · Pinyin: zhěng tiáo
Tổng quan
toàn bộ | nguyên (cá, con đường, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ | nguyên (cá, con đường, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT entire|whole (fish, road etc)
- Cihui entire; whole (fish, road etc)