整枝

zhěng zhī chỉnh chi

Hán Việt: chỉnh chi · Pinyin: zhěng zhī

Tổng quan

cắt cành; sửa cành; tỉa cành; cắt tỉa cành。修剪植物的枝葉,使能更好地生長。

Cấu tạo: (chỉnh) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt cành; sửa cành; tỉa cành; cắt tỉa cành。修剪植物的枝葉,使能更好地生長。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修剪整理植物的枝葉,以便於管理及增加產量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修剪植物的枝叶,使更好地生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修剪植物的枝叶,使更好地生长。

Eng

  • Cihui 整枝 hěngzhī v.o. <agr.> train; prune

ja

  • JMdict training (branches in horticulture)