整正

zhěng zhèng chỉnh chánh

Hán Việt: chỉnh chánh · Pinyin: zhěng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整整。