整步 chỉnh bộ Hán Việt: chỉnh bộ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 步 (bộ)Hán Việtchỉnh bộCấu tạo整 + 步 · chỉnh + bộ nghĩa thành phần: chỉnh + bộ Nghĩa EngCihui 整步 zhěngbù n. synchronizing