整洁地

zhěng jié dechỉnh khiết địa

Hán Việt: chỉnh khiết địa · Pinyin: zhěng jié de

Tổng quan

bảnh bao, đỏm dáng gọn gàng, ngăn nắp ngăn nắp, thứ tự xem tidy ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề, (từ cổ, nghĩa cổ) trang bị, lắp ghép thích hợp

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 潔 (khiết) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọn gàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nattily

Đức

  • Handedict gepflegt

Từ liên quan

Gần nghĩa

整洁的 · 整洁 · 整洁干净地 · 整洁干净的 · 整洁光亮 · 整洁干净 · 整洁运动