整片

chỉnh phiến

Hán Việt: chỉnh phiến

Tổng quan

khắp

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắp
  • VietPhrases khắp
  • Tần suất từ khắp
  • Biên soạn 整片 hěngpiàn n. the whole stretch

Eng

  • Cihui 整片 hěngpiàn n. the whole stretch
  • Tần suất từ 整片 hěngpiàn n. the whole stretch

Từ liên quan

Gần nghĩa

整个 · 整人 · 整体 · 整修 · 整個 · 整備 · 整儿 · 整兒