整片 chỉnh phiến Hán Việt: chỉnh phiến Tổng quan khắp Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 片 (phiến)Hán Việtchỉnh phiếnCấu tạo整 + 片 · chỉnh + phiến nghĩa thành phần: chỉnh + phiến Nghĩa ViệtCihui khắpEngCihui 整片 hěngpiàn n. the whole stretch