整片

chỉnh phiến

Hán Việt: chỉnh phiến

Tổng quan

khắp

Cấu tạo: (chỉnh) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắp

Eng

  • Cihui 整片 hěngpiàn n. the whole stretch