整版
chỉnh bản
Hán Việt: chỉnh bản · Pinyin: zhěng bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 整版 hěngbǎn n. a full page
ja
- JMdict (printing) block|woodblock print|woodblock printing|platemaking
Hán Việt: chỉnh bản · Pinyin: zhěng bǎn