整疾 zhěng jí · chỉnh tật Hán Việt: chỉnh tật · Pinyin: zhěng jí Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 疾 (tật)Pinyinzhěng jíHán Việtchỉnh tậtCấu tạo整 + 疾 · chỉnh + tật nghĩa thành phần: chỉnh + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整严而行进迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.整严而行进迅速。