整立 zhěng lì · chỉnh lập Hán Việt: chỉnh lập · Pinyin: zhěng lì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 立 (lập)Pinyinzhěng lìHán Việtchỉnh lậpCấu tạo整 + 立 · chỉnh + lập nghĩa thành phần: chỉnh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整齐地矗立。Tân Hoa Tự Điển 1.整齐地矗立。