整笏

zhěng hù chỉnh hốt

Hán Việt: chỉnh hốt · Pinyin: zhěng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正地握着朝笏。恭谨待命貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端正地握着朝笏。恭谨待命貌。