整筆 chỉnh bút Hán Việt: chỉnh bút Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 筆 (bút)Hán Việtchỉnh bútCấu tạo整 + 筆 · chỉnh + bút nghĩa thành phần: chỉnh + bút Nghĩa EngCihui 整筆 hěngbǐ n. lump sum