整籠 chỉnh lung Hán Việt: chỉnh lung Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 籠 (lung)Hán Việtchỉnh lungCấu tạo整 + 籠 · chỉnh + lung nghĩa thành phần: chỉnh + lung Nghĩa EngCihui 整籠 hěnglóng n. a full basket