整粧 chỉnh trang Hán Việt: chỉnh trang Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 粧 (trang)Hán Việtchỉnh trangCấu tạo整 + 粧 · chỉnh + trang nghĩa thành phần: chỉnh + trang