整紀 chỉnh kỉ Hán Việt: chỉnh kỉ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 紀 (kỉ)Hán Việtchỉnh kỉCấu tạo整 + 紀 · chỉnh + kỉ nghĩa thành phần: chỉnh + kỉ Nghĩa EngCihui 整紀 hěngjì v.o. strengthen discipline