整練

zhěng liàn chỉnh luyện

Hán Việt: chỉnh luyện · Pinyin: zhěng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"整炼"; 工整而洗练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"整炼"。 2.工整而洗练。