整經 chỉnh kinh Hán Việt: chỉnh kinh Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 經 (kinh)Hán Việtchỉnh kinhCấu tạo整 + 經 · chỉnh + kinh nghĩa thành phần: chỉnh + kinh Nghĩa EngCihui 整經 hěngjīng n. <txtl.> warping