整美 zhěng měi · chỉnh mĩ Hán Việt: chỉnh mĩ · Pinyin: zhěng měi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 美 (mĩ)Pinyinzhěng měiHán Việtchỉnh mĩCấu tạo整 + 美 · chỉnh + mĩ nghĩa thành phần: chỉnh + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端正美好。Tân Hoa Tự Điển 1.端正美好。