整翮

zhěng hé chỉnh cách

Hán Việt: chỉnh cách · Pinyin: zhěng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理羽翼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理羽翼。