整翰 zhěng hàn · chỉnh hàn Hán Việt: chỉnh hàn · Pinyin: zhěng hàn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 翰 (hàn)Pinyinzhěng hànHán Việtchỉnh hànCấu tạo整 + 翰 · chỉnh + hàn nghĩa thành phần: chỉnh + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整刷羽毛。Tân Hoa Tự Điển 1.整刷羽毛。